purple sage
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây xô thơm tím: "purple sage" là một loại thảo mộc có nguồn gốc từ California, thuộc họ bạc hà. Cây có lá màu xanh bạc và hoa màu tím đặc trưng. Tên khoa học là Salvia leucophylla.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xô thơm tím mọc hoang trên các sườn đồi của California.)
- (Cô ấy dùng cây xô thơm tím khô trong trà thảo mộc vì hương thơm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Purple sage thường được nhắc đến trong văn hóa phương Tây (Mỹ), đặc biệt qua tiểu thuyết của Zane Grey, biểu tượng cho vùng đất hoang dã.
- The novel "Riders of the Purple Sage" is a classic Western story. (Cuốn tiểu thuyết "Riders of the Purple Sage" là một câu chuyện miền Tây cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sage (n): cây xô thơm (loại thảo mộc nói chung).
- Common sage is often used in cooking. (Cây xô thơm thông thường thường được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Purple salvia: tên khoa học chỉ loài cây này.
- California sage: tên gọi khác cho cây xô thơm tím.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "purple sage". Tuy nhiên, động từ "sage" không tồn tại dưới dạng phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Ride the purple sage: thành ngữ không chính thức, ám chỉ cuộc phiêu lưu hoặc hành trình qua vùng đất hoang dã (lấy cảm hứng từ tiểu thuyết của Zane Grey).
- He set off to ride the purple sage and explore the American West. (Anh ấy lên đường phiêu lưu qua vùng đất hoang dã để khám phá miền Tây nước Mỹ.)